統檢

tǒng jiǎn thống kiểm

Hán Việt: thống kiểm · Pinyin: tǒng jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (kiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 统一检查:~合格|对矿泉水水源质量进行~。