統測 thống trắc Hán Việt: thống trắc Tổng quan Cấu tạo: 統 (thống) + 測 (trắc)Hán Việtthống trắcCấu tạo統 + 測 · thống + trắc nghĩa thành phần: thống + trắc Nghĩa EngCihui 統測 ǒngcè n. a unified test