統籌
thống trù
Hán Việt: thống trù · Pinyin: tǒng chóu
Tổng quan
kế hoạch tổng thể | lên kế hoạch toàn bộ dự án một cách tổng quát trù tính chung; tính chung。統一籌劃。 統籌兼顧 trù tính các mặt; trù tính chung 統籌全局 sắp xếp mọi mặt; tính toán toàn diện.
Nghĩa
Việt
- Cihui kế hoạch tổng thể | lên kế hoạch toàn bộ dự án một cách tổng quát trù tính chung; tính chung。統一籌劃。 統籌兼顧 trù tính các mặt; trù tính chung 統籌全局 sắp xếp mọi mặt; tính toán toàn diện.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 通盤計劃。如:「統籌全局」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 统一全面地筹划统筹安排。
Eng
- CC-CEDICT an overall plan|to plan an entire project as a whole
- Cihui an overall plan; to plan an entire project as a whole