統算 thống toán Hán Việt: thống toán Tổng quan Cấu tạo: 統 (thống) + 算 (toán)Hán Việtthống toánCấu tạo統 + 算 · thống + toán nghĩa thành phần: thống + toán Nghĩa EngCihui 統算 ǒngsuàn n. centralized accounting