統類

tǒng lèi thống loại

Hán Việt: thống loại · Pinyin: tǒng lèi

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (loại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纲纪和条例。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纲纪和条例。

Eng

  • Cihui 統類 ǒnglèi n. categories; kinds; series