統系

tǒng xì thống hệ

Hán Việt: thống hệ · Pinyin: tǒng xì

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (hệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时指宗族系统; 系统。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时指宗族系统。 2.系统。

Eng

  • Cihui 統系 ǒngxì n. <coll.> system