統紀

tǒng jì thống kỉ

Hán Việt: thống kỉ · Pinyin: tǒng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (kỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纲纪; 头绪;条理; 统率;总括。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纲纪。 2.头绪;条理。 3.统率;总括。