統綱 tǒng gāng · thống cương Hán Việt: thống cương · Pinyin: tǒng gāng Tổng quan Cấu tạo: 統 (thống) + 綱 (cương)Pinyintǒng gāngHán Việtthống cươngCấu tạo統 + 綱 · thống + cương nghĩa thành phần: thống + cương