統統地 thống thống địa Hán Việt: thống thống địa Tổng quan Cấu tạo: 統 (thống) + 統 (thống) + 地 (địa)Hán Việtthống thống địaCấu tạo統 + 統 + 地 · thống + thống + địa nghĩa thành phần: thống + thống + địa