統緒

tǒng xù thống tự

Hán Việt: thống tự · Pinyin: tǒng xù

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 头绪;系统; 指皇室世系; 泛指宗族系统。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.头绪;系统。 2.指皇室世系。 3.泛指宗族系统。

Eng

  • Cihui 統緒 ǒngxù n. system of affairs/things