統覺

tǒng jué thống giác

Hán Việt: thống giác · Pinyin: tǒng jué

Tổng quan

(tâm lý học) tổng giác

Cấu tạo: (thống) + (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tâm lý học) tổng giác

Eng

  • Cihui 統覺 ǒngjué n. apperception