統貫 tǒng guàn · thống quán Hán Việt: thống quán · Pinyin: tǒng guàn Tổng quan Cấu tạo: 統 (thống) + 貫 (quán)Pinyintǒng guànHán Việtthống quánCấu tạo統 + 貫 · thống + quán nghĩa thành phần: thống + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 系统;条贯。Tân Hoa Tự Điển 1.系统;条贯。