統配

tǒng pèi thống phối

Hán Việt: thống phối · Pinyin: tǒng pèi

Tổng quan

phân phối thống nhất | phân bổ thống nhất

Cấu tạo: (thống) + (phối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân phối thống nhất | phân bổ thống nhất

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 统一分配、调配或配给:~煤|对黄金进行~。

Eng

  • CC-CEDICT a unified distribution; a unified allocation
  • Cihui a unified distribution; a unified allocation