統銷糧 thống tiêu lương Hán Việt: thống tiêu lương Tổng quan Cấu tạo: 統 (thống) + 銷 (tiêu) + 糧 (lương)Hán Việtthống tiêu lươngCấu tạo統 + 銷 + 糧 · thống + tiêu + lương nghĩa thành phần: thống + tiêu + lương Nghĩa EngCihui 統銷糧 ǒngxiāoliáng n. centrally marketed grain