統鏝

tǒng màn thống man

Hán Việt: thống man · Pinyin: tǒng màn

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (man)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 广有钱财。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.广有钱财。