綃宮 xiāo gōng · tiêu cung Hán Việt: tiêu cung · Pinyin: xiāo gōng Tổng quan Cấu tạo: 綃 (tiêu) + 宮 (cung)Pinyinxiāo gōngHán Việttiêu cungCấu tạo綃 + 宮 · tiêu + cung nghĩa thành phần: tiêu + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指神话中的龙宫。Tân Hoa Tự Điển 1.指神话中的龙宫。