綃綺

xiāo qǐ tiêu khỉ

Hán Việt: tiêu khỉ · Pinyin: xiāo qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (khỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指有花纹的轻薄丝织物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指有花纹的轻薄丝织物。