絹光 juàn guāng · quyên quang Hán Việt: quyên quang · Pinyin: juàn guāng Tổng quan Cấu tạo: 絹 (quyên) + 光 (quang)Pinyinjuàn guāngHán Việtquyên quangCấu tạo絹 + 光 · quyên + quang nghĩa thành phần: quyên + quang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平整光滑。Tân Hoa Tự Điển 1.平整光滑。