絹幅

juàn fú quyên phúc

Hán Việt: quyên phúc · Pinyin: juàn fú

Tổng quan

Cấu tạo: (quyên) + (phúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绢制包袱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.绢制包袱。