绢本

juàn běnquyên bổn

Hán Việt: quyên bổn · Pinyin: juàn běn

Tổng quan

tranh lụa

新华 · Tân Hoa Đại lục

写在绢上或画在绢上的字画:这两幅山水都是~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

繪寫在絹上的書畫。如:「這兩幅山水絹本,畫得十分精緻。」

Cấu tạo: 絹 (quyên) + 本 (bổn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tranh lụa
  • VietPhrases tranh lụa
  • Tần suất từ tranh lụa
  • Biên soạn 絹本 uànběn n. silk scroll

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 写在绢上或画在绢上的字画:这两幅山水都是~。

Eng

  • Cihui 絹本 uànběn n. silk scroll
  • Tần suất từ 絹本 uànběn n. silk scroll

Đức

  • Handedict Seidenrolle (S, Druckw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

本业 · 本义 · 本乡 · 本书 · 本事 · 本二 · 本人 · 本份