絹本

juàn běn quyên bổn

Hán Việt: quyên bổn · Pinyin: juàn běn

Tổng quan

tranh lụa

Cấu tạo: (quyên) + (bổn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tranh lụa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 写在绢上或画在绢上的字画:这两幅山水都是~。

Eng

  • Cihui 絹本 uànběn n. silk scroll