絹箋 quyên tiên Hán Việt: quyên tiên Tổng quan Cấu tạo: 絹 (quyên) + 箋 (tiên)Hán Việtquyên tiênCấu tạo絹 + 箋 · quyên + tiên nghĩa thành phần: quyên + tiên Nghĩa EngCihui 絹箋 uànjiān* n. fancy paper made of thin silk