繡丸 xiù wán · tú hoàn Hán Việt: tú hoàn · Pinyin: xiù wán Tổng quan Cấu tạo: 繡 (tú) + 丸 (hoàn)Pinyinxiù wánHán Việttú hoànCấu tạo繡 + 丸 · tú + hoàn nghĩa thành phần: tú + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代食品名。肉丸子。Tân Hoa Tự Điển 1.古代食品名。肉丸子。