繡佛 tú phật Hán Việt: tú phật Tổng quan Cấu tạo: 繡 (tú) + 佛 (phật)Hán Việttú phậtCấu tạo繡 + 佛 · tú + phật nghĩa thành phần: tú + phật Nghĩa EngCihui 繡佛 iùfó n. embroidered Buddha image