繡囊 xiù náng · tú nang Hán Việt: tú nang · Pinyin: xiù náng Tổng quan Cấu tạo: 繡 (tú) + 囊 (nang)Pinyinxiù nángHán Việttú nangCấu tạo繡 + 囊 · tú + nang nghĩa thành phần: tú + nang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绣花的袋子; 比喻博学而文词丰富者。Tân Hoa Tự Điển 1.绣花的袋子。 2.比喻博学而文词丰富者。