繡壤

xiù rǎng tú nhưỡng

Hán Việt: tú nhưỡng · Pinyin: xiù rǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tú) + (nhưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指田间的土埂和水沟。因其交错如文绣,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指田间的土埂和水沟。因其交错如文绣,故称。