繡女
tú nữ
Hán Việt: tú nữ · Pinyin: xiù nǚ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"绣女"; 从事刺绣的妇女; 泛指少女; 指封建时代备选为妃嫔宫女的少女。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"绣女"。 2.从事刺绣的妇女。 3.泛指少女。 4.指封建时代备选为妃嫔宫女的少女。
Hán Việt: tú nữ · Pinyin: xiù nǚ