繡工

xiù gōng tú công

Hán Việt: tú công · Pinyin: xiù gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tú) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指刺绣劳动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指刺绣劳动。

Eng

  • Cihui 繡工 iùgōng n. 1. embroidery worker M:ge/¹míng 2. embroidery; embroidery work