繡戶

xiù hù tú hộ

Hán Việt: tú hộ · Pinyin: xiù hù

Tổng quan

Cấu tạo: (tú) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"绣户"; 雕绘华美的门户。多指妇女居室; 指富户。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"绣户"。 2.雕绘华美的门户。多指妇女居室。 3.指富户。

Eng

  • Cihui 繡戶 iùhù n. young lady's chamber; boudoir