繡房
tú phòng
Hán Việt: tú phòng · Pinyin: xiù fáng
Tổng quan
khuê phòng: buồng con gái
Nghĩa
Việt
- Cihui khuê phòng: buồng con gái
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"绣房"; 华丽的房舍。旧多指青年女子居室。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"绣房"。 2.华丽的房舍。旧多指青年女子居室。
Eng
- Cihui 繡房 iùfáng p.w. young girl's bedroom M:¹jiān