繡文

xiù wén tú văn

Hán Việt: tú văn · Pinyin: xiù wén

Tổng quan

Cấu tạo: (tú) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 彩色绣花的丝织品或衣服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.彩色绣花的丝织品或衣服。