繡梓

xiù zǐ tú tử

Hán Việt: tú tử · Pinyin: xiù zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tú) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"绣梓"; 精美的刻版印刷。古代书版以梓木为上,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"绣梓"。 2.精美的刻版印刷。古代书版以梓木为上,故称。