绣水团 tú thủy đoàn Hán Việt: tú thủy đoàn Tổng quan Cấu tạo: 绣 (tú) + 水 (thủy) + 团 (đoàn)Hán Việttú thủy đoànCấu tạo绣 + 水 + 团 · tú + thủy + đoàn nghĩa thành phần: tú + thủy + đoàn