繡球
tú cầu
Hán Việt: tú cầu · Pinyin: xiù qiú
Tổng quan
tú cầu
Nghĩa
Việt
- Cihui tú cầu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用绸子结成的球形装饰物。
Eng
- Cihui 繡球 iùqiú n. 1. ball of silk strips 2. <bot.> big-leaf hydrangea
Hán Việt: tú cầu · Pinyin: xiù qiú
tú cầu