绣球风

tú cầu phong

Hán Việt: tú cầu phong

Tổng quan

bệnh phong tú cầu

Cấu tạo: 繡 (tú) + 球 (cầu) + 風 (phong)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệnh phong tú cầu
  • VietPhrases bệnh phong tú cầu
  • Tần suất từ bệnh phong tú cầu
  • Biên soạn 繡球風 iùqiúfēng n. <Ch. med.> pruritus scrotum

Eng

  • Cihui 繡球風 iùqiúfēng n. <Ch. med.> pruritus scrotum
  • Tần suất từ 繡球風 iùqiúfēng n. <Ch. med.> pruritus scrotum

Từ liên quan

Gần nghĩa

绣球花 · 绣球藤 · 繡球 · 绣球 · 绣球酚 · 球风 · 绣球花儿