繡眼 tú nhãn Hán Việt: tú nhãn Tổng quan Cấu tạo: 繡 (tú) + 眼 (nhãn)Hán Việttú nhãnCấu tạo繡 + 眼 · tú + nhãn nghĩa thành phần: tú + nhãn Nghĩa EngCihui 繡眼 iùyǎn* n. <zoo.> silver-eye; white-eye