繡腸 xiù cháng · tú tràng Hán Việt: tú tràng · Pinyin: xiù cháng Tổng quan Cấu tạo: 繡 (tú) + 腸 (tràng)Pinyinxiù chángHán Việttú tràngCấu tạo繡 + 腸 · tú + tràng nghĩa thành phần: tú + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹绣腑。Tân Hoa Tự Điển 1.犹绣腑。