繡胸

xiù xiōng tú hung

Hán Việt: tú hung · Pinyin: xiù xiōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tú) + (hung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即绣补。明清官吏的补服前胸及后背缀有金线或彩线绣的鸟兽图像,故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即绣补。明清官吏的补服前胸及后背缀有金线或彩线绣的鸟兽图像,故名。