繡舌 xiù shé · tú thiệt Hán Việt: tú thiệt · Pinyin: xiù shé Tổng quan Cấu tạo: 繡 (tú) + 舌 (thiệt)Pinyinxiù shéHán Việttú thiệtCấu tạo繡 + 舌 · tú + thiệt nghĩa thành phần: tú + thiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹绣口。Tân Hoa Tự Điển 1.犹绣口。