繡衣

xiù yī tú y

Hán Việt: tú y · Pinyin: xiù yī

Tổng quan

Cấu tạo: (tú) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.彩绣的丝绸衣服。古代贵者所服。今多指饰以刺绣的丝质服装。 2.见"绣衣直指"。

Eng

  • Cihui 繡衣 iùyī n. embroidered clothes M:²jiàn