繡袍 tú bào Hán Việt: tú bào Tổng quan Cấu tạo: 繡 (tú) + 袍 (bào)Hán Việttú bàoCấu tạo繡 + 袍 · tú + bào nghĩa thành phần: tú + bào Nghĩa EngCihui 繡袍 iùpáo n. embroidered gown M:²jiàn