繡被 tú bị Hán Việt: tú bị Tổng quan Cấu tạo: 繡 (tú) + 被 (bị)Hán Việttú bịCấu tạo繡 + 被 · tú + bị nghĩa thành phần: tú + bị Nghĩa EngCihui 繡被 iùbèi n. embroidered bedding M:¹tiáo