繡褓

xiù bǎo tú bảo

Hán Việt: tú bảo · Pinyin: xiù bǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tú) + (bảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"绣葆"; 覆裹婴儿的绣被。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"绣葆"。 2.覆裹婴儿的绣被。