繡闥

xiù tà tú thát

Hán Việt: tú thát · Pinyin: xiù tà

Tổng quan

Cấu tạo: (tú) + (thát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装饰华丽的门。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.装饰华丽的门。