绤𫄨 xì chī · khích hi Hán Việt: khích hi · Pinyin: xì chī Tổng quan Cấu tạo: 绤 (khích) + 𫄨 (hi)Pinyinxì chīHán Việtkhích hiCấu tạo绤 + 𫄨 · khích + hi nghĩa thành phần: khích + hi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 葛布的统称。Tân Hoa Tự Điển 1.葛布的统称。