綏養

suí yǎng tuy dưỡng

Hán Việt: tuy dưỡng · Pinyin: suí yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuy) + (dưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安定抚养。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.安定抚养。