綏勸 suí quàn · tuy khuyến Hán Việt: tuy khuyến · Pinyin: suí quàn Tổng quan Cấu tạo: 綏 (tuy) + 勸 (khuyến)Pinyinsuí quànHán Việttuy khuyếnCấu tạo綏 + 勸 · tuy + khuyến nghĩa thành phần: tuy + khuyến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 慰勉。Tân Hoa Tự Điển 1.慰勉。