綏接

suí jiē tuy tiếp

Hán Việt: tuy tiếp · Pinyin: suí jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (tuy) + (tiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抚慰交往。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抚慰交往。