綏旌 suí jīng · tuy tinh Hán Việt: tuy tinh · Pinyin: suí jīng Tổng quan Cấu tạo: 綏 (tuy) + 旌 (tinh)Pinyinsuí jīngHán Việttuy tinhCấu tạo綏 + 旌 · tuy + tinh nghĩa thành phần: tuy + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"绥旍"; 垂旒舒展的旗幡。绥,通"緌"。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"绥旍"。 2.垂旒舒展的旗幡。绥,通"緌"。