綏祭 suí jì · tuy tế Hán Việt: tuy tế · Pinyin: suí jì Tổng quan Cấu tạo: 綏 (tuy) + 祭 (tế)Pinyinsuí jìHán Việttuy tếCấu tạo綏 + 祭 · tuy + tế nghĩa thành phần: tuy + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古祭礼名。Tân Hoa Tự Điển 1.古祭礼名。