綏集 suí jí · tuy tập Hán Việt: tuy tập · Pinyin: suí jí Tổng quan Cấu tạo: 綏 (tuy) + 集 (tập)Pinyinsuí jíHán Việttuy tậpCấu tạo綏 + 集 · tuy + tập nghĩa thành phần: tuy + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安抚集聚。Tân Hoa Tự Điển 1.安抚集聚。